Joomla Templates and Joomla Extensions by JoomlaVision.Com
banner
banner
banner

THÉP VIỆT NHẬT

       Giá Thép Việt Nhật - Thép Việt Nhật (HPS) là thành viên chính thức của Hiệp hội Nhà thầu xây dựng Việt Nam (VACC) - Hiệp hội tư vấn xây dựng (VECAS).Bộ Thương Mại Lào trao tặng Bằng khen và 8 Huy Chương Vàng tại…
Read more

THÉP POMINA

  Kính chào Quý Khách hàng.  Công ty TNHH TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT xin gửi lời chào và lời chúc tốt đẹp nhất.  Được thành lập với niềm đam mê và hướng tới giá trị cốt lõi. Chúng tôi mong muốn mang lại cho Khách…
Read more

THÉP MIỀN NAM

Giá Thép Miền Nam: Công ty Thép Miền Nam tiền thân là Nhà máy Thép Phú Mỹ, hiện nay là chi nhánh của Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty cổ phần. Tọa lạc tại KCN Phú Mỹ I, Tân Thành, Bà Rịa –…
Read more
Joomla Templates and Joomla Extensions by JoomlaVision.Com
GIÁ TÔN LẠNH

GIÁ TÔN LẠNH 

Read more

GIÁ TÔN KẼM

GIÁ TÔN KẼM 

Read more

GIÁ TÔN MÀU

GIÁ TÔN MÀU 

Read more

THÉP HỘP CÁC LOẠI

THÉP HỘP CÁC LOẠI 

Read more

GIÁ XÀ GỒ C

GIÁ XÀ GỒ C 

Read more

LƯỚI RÀO B40

LƯỚI RÀO B40 

Read more

Pre 1 2 Next


Main Menu

Joomla Templates and Joomla Extensions by JoomlaVision.Com

Hỗ trợ online

Mr Tuấn
0944939990
0919331555
0937181999
You are here: Home SẮT THÉP CÁC LOẠI THÉP V

THÉP V

PDFPrintE-mail

CHUYÊN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH :
- Thép V tổ hợp , thép V nhà bè , thép V an khánh , thép V mã kẽm , nhúng kẽm.........Gía rẻ
Hotline : 0944.939.990 - 0937.200.999 

alt

 


BẢNG BÁO GIÁ THÉP V NGÀY THÁNG 11 - 2015 HÔM NAY

 

STT

QUY CÁCH

ĐỘ DÀY

KG/CÂY

ĐVT

ĐƠN GIÁ

 

THÉP ĐEN

MẠ KẼM

NHÚNG KẼM

 

1

V25*25

1.5

4.5

Cây 6m

51,750

76,500

94,500

 

2

2.0

5.0

Cây 6m

57,500

85,000

105,000

 

3

2.5

5.4

Cây 6m

62,100

91,800

113,400

 

4

3.5

7.2

Cây 6m

82,800

122,400

151,200

 

5

V30*30

2.0

5.5

Cây 6m

60,500

93,500

115,500

 

6

2.5

6.3

Cây 6m

69,300

107,100

132,300

 

7

2.8

7.3

Cây 6m

80,300

124,100

153,300

 

8

3.5

8.4

Cây 6m

92,400

142,800

176,400

 

9

V40*40

2.0

7.5

Cây 6m

78,750

127,500

157,500

 

10

2.5

8.5

Cây 6m

89,250

144,500

178,500

 

11

2.8

9.5

Cây 6m

99,750

161,500

199,500

 

12

3.0

11.0

Cây 6m

115,500

187,000

231,000

 

13

3.3

11.5

Cây 6m

120,750

195,500

241,500

 

14

3.5

12.5

Cây 6m

131,250

212,500

262,500

 

15

4.0

14.0

Cây 6m

147,000

238,000

294,000

 

16

V50*50

2.0

12.0

Cây 6m

126,000

204,000

252,000

 

17

2.5

12.5

Cây 6m

131,250

212,500

262,500

 

18

3.0

13.0

Cây 6m

136,500

221,000

273,000

 

19

3.5

15.0

Cây 6m

157,500

255,000

315,000

 

20

3.8

16.0

Cây 6m

168,000

272,000

336,000

 

21

4.0

17.0

Cây 6m

178,500

289,000

357,000

 

22

4.3

17.5

Cây 6m

183,750

297,500

367,500

 

23

4.5

20.0

Cây 6m

210,000

340,000

420,000

 

24

5.0

22.0

Cây 6m

231,000

374,000

462,000

 

25

V63*63

4.0

22.0

Cây 6m

235,400

374,000

462,000

 

26

5.0

27.5

Cây 6m

294,250

467,500

577,500

 

27

6.0

32.5

Cây 6m

347,750

552,500

682,500

 

28

V70*70

5.0

30.0

Cây 6m

330,000

510,000

630,000

 

29

6.0

36.0

Cây 6m

396,000

612,000

756,000

 

30

7.0

41.0

Cây 6m

451,000

697,000

861,000

 

31

V75*75

5.0

33.0

Cây 6m

379,500

561,000

693,000

 

32

6.0

38.0

Cây 6m

437,000

646,000

798,000

 

33

7.0

45.0

Cây 6m

517,500

765,000

945,000

 

34

8.0

53.0

Cây 6m

609,500

901,000

1,113,000

 

35

V80*80

6.0

41.0

Cây 6m

487,900

697,000

861,000

 

36

7.0

48.0

Cây 6m

571,200

816,000

1,008,000

 

37

8.0

53.0

Cây 6m

630,700

901,000

1,113,000

 

38

V90*90

6.0

48.0

Cây 6m

547,200

816,000

1,008,000

 

39

7.0

55.5

Cây 6m

632,700

943,500

1,165,500

 

40

8.0

63.0

Cây 6m

718,200

1,071,000

1,323,000

 

41

V100*100

7.0

62.0

Cây 6m

706,800

1,054,000

1,302,000

 

42

8.0

67.0

Cây 6m

763,800

1,139,000

1,407,000

 

43

10.0

85.0

Cây 6m

969,000

1,445,000

1,785,000

 

44

V120*120

10.0

105.0

Cây 6m

1,197,000

1,785,000

2,205,000

 

45

12.0

126.0

Cây 6m

1,436,400

2,142,000

2,646,000

 
                 
                 

BÁO GIÁ THÉP U - I - H - THÉP TẤM HÔM NAY

 

STT

QUY CÁCH

KG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ

QUY CÁCH

KG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ

 

ĐEN

NHÚNG KẼM

ĐEN

NHÚNG KẼM

 

1

U50

14

170,000

280,000

Thép I100

43.8

474,000

876,000

 

2

U63

17

230,000

340,000

Thép I120

54.0

588,000

1,080,000

 

3

U80

22

252,000

440,000

I150*75*5*7

84.0

820,000

1,680,000

 

4

U80

33

350,000

660,000

I200*100*5.5*8

127.8

1,188,000

2,556,000

 

5

U100

33

348,000

660,000

I250*125*6*9

177.6

1,651,000

3,552,000

 

6

U100

40

480,000

800,000

I300*150*6.5*9

220.2

2,047,000

4,404,000

 

7

U100

45

520,000

900,000

I350*175*7*11

297.6

2,767,000

5,952,000

 

8

U100

56

616,000

1,120,000

I400*200*8*13

396.0

3,920,000

7,920,000

 

9

U120

42

480,000

840,000

I450*20*9*14

456.0

4,514,000

9,120,000

 

10

U120

56

636,000

1,120,000

I500*200*10*16

537.6

5,376,000

10,752,000

 

11

U125

80

924,000

1,608,000

I600*200*11*17

636.0

6,360,000

12,720,000

 

12

U140

54

606,000

1,080,000

I700*300*13*24

1,110.0

11,544,000

22,200,000

 

13

U150*75*6.5

112

1,261,000

2,232,000

I800*300*14*26

1,260.0

13,104,000

25,200,000

 

14

U160*56*5.2

75

810,000

1,500,000

BÁO GIÁ THÉP H

 

15

U180*64*5.3

90

1,017,000

1,800,000

H100*100*6*8

103.2

1,135,200

2,167,200

 

16

U200*65*5.4

102

1,152,000

2,040,000

H125*125*6.5*9

142.8

1,570,800

2,998,800

 

17

U200*73*5.5

141

1,593,000

2,820,000

H150*150*7*10

189.0

2,079,000

3,969,000

 

18

U200*75*5.6

148

1,780,000

2,952,000

H200*200*8*12

299.4

3,353,280

6,287,400

 

19

U250*76*6.5

143

1,634,000

2,868,000

H250*250*9*14

434.4

4,865,280

9,122,400

 

20

U250*80*9

188

2,147,000

3,768,000

H300*300*10*15

564.0

6,316,800

11,844,000

 

21

U300*85*7

186

2,101,000

3,720,000

H350*350*12*19

822.0

9,206,400

17,262,000

 

22

U300*87*9.5

235.20

2,726,000

4,704,000

H400*400*13*21

1,032.0

11,558,400

21,672,000

 
 

THÉP TẤM

20ly (1,5*6)

1413

13,140,900

   
 

2ly(1,25*2,5)

49.6

426,560

 

22ly (1,5*6)

1554.3

14,454,990

   
 

3ly (1,5*6)

211.95

1,822,770

 

25ly (1,5*6)

1766.28

16,426,404

   
 

4ly (1,5*6)

282.6

2,430,360

 

12ly(2*6)

1130.4

10,512,720

   
 

5ly (1,5*6)

353.25

3,037,950

 

14ly(2*6)

1318.8

12,264,840

   
 

6ly (1,5*6)

471

4,050,600

 

16ly(2*6)

1507.2

14,016,960

   
 

8ly (1,5*6)

423.9

3,645,540

 

18ly(2*6)

1695.6

15,769,080

   
 

10ly (1,5*6)

565.2

4,860,720

 

20ly(2*6)

1884

17,521,200

   
 

12ly (1,5*6)

706.5

6,075,900

 

22ly(2*6)

2073.4

19,697,300

   
 

14ly (1,5*6)

847.8

7,884,540

 

25ly(2*6)

2355

22,372,500

   
 

16ly (1,5*6)

989.1

8,506,260

 

30ly(2*6)

2826

26,847,000

   
 

20ly (1,5*6)

1130.4

9,721,440

 

40ly(2*6)

3768

35,796,000

   

 

CHÍNH SÁCH CHUNG :
-  Đơn giá đã bao gồm thuế VAT, đã bao gồm chi phí vận chuyển toàn TPHCM số lượng 3 tấn trong tphcm

- Giao hàng tận công trình trong thành phố
- Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép
- Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
- Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
- Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất
* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng

 

 

 

Templates Joomla 1.5

Kinh doanh 1
Kinh doanh 2
Kinh doanh 3
Hotline:
0944 939 990