Joomla Templates and Joomla Extensions by JoomlaVision.Com
banner
banner
banner

THÉP VIỆT NHẬT

       Giá Thép Việt Nhật - Thép Việt Nhật (HPS) là thành viên chính thức của Hiệp hội Nhà thầu xây dựng Việt Nam (VACC) - Hiệp hội tư vấn xây dựng (VECAS).Bộ Thương Mại Lào trao tặng Bằng khen và 8 Huy Chương Vàng tại…
Read more

THÉP POMINA

  Kính chào Quý Khách hàng.  Công ty TNHH TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT xin gửi lời chào và lời chúc tốt đẹp nhất.  Được thành lập với niềm đam mê và hướng tới giá trị cốt lõi. Chúng tôi mong muốn mang lại cho Khách…
Read more

THÉP MIỀN NAM

Giá Thép Miền Nam: Công ty Thép Miền Nam tiền thân là Nhà máy Thép Phú Mỹ, hiện nay là chi nhánh của Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty cổ phần. Tọa lạc tại KCN Phú Mỹ I, Tân Thành, Bà Rịa –…
Read more
Joomla Templates and Joomla Extensions by JoomlaVision.Com
GIÁ TÔN LẠNH

GIÁ TÔN LẠNH 

Read more

GIÁ TÔN KẼM

GIÁ TÔN KẼM 

Read more

GIÁ TÔN MÀU

GIÁ TÔN MÀU 

Read more

THÉP HỘP CÁC LOẠI

THÉP HỘP CÁC LOẠI 

Read more

GIÁ XÀ GỒ C

GIÁ XÀ GỒ C 

Read more

LƯỚI RÀO B40

LƯỚI RÀO B40 

Read more

Pre 1 2 Next


Main Menu

Joomla Templates and Joomla Extensions by JoomlaVision.Com

Hỗ trợ online

Mr Tuấn
0944939990
0919331555
0937181999
You are here: Home TÔN CÁC LOẠI

Công ty TNHH Sắt thép Mạnh Tiến Phát chúng tôi là nhà phân phối chính thức sản phẩm TÔN LẠNH, TÔN MÀU, TÔN KẼM của các thương hiệu  hàng đầu tại Việt Nam.
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực phân phối TÔN LẠNH, TÔN MÀU, TÔN KẼMsắt thép xây dựng, chắc chắn sẽ mang lại sự hài lòng cho Quý Khách!
Khi có nhu cầu báo giá TÔN LẠNH, TÔN MÀU, TÔN KẼM, Quý khách đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tư vấn nhiệt tình, chắc chắn sẽ đáp ứng mọi yêu cầu của Quý khách.
Mọi thông tin Quý khách xin vui lòng liên hệ : 

Được thành lập với niềm đam mê và hướng tới giá trị cốt lõi. Chúng tôi mong muốn mang lại cho Khách hàng niềm tin và sự tin tưởng tuyệt đối tới những công trình.

Là công ty chuyên sản xuất, tư vấn thiết kế các công trình nhà thép tiền chế, nhà dân dụng, dầu khí, công trình đòi hỏi kỹ thuật cao..... Với hệ thống quản lý chất lượng TCVNISO9001-2008. Công ty xin hân hạnh được giới thiệu một vài sản phẩm sau:

Xà gồ C - Z đen theo tiêu chuẩn JIS G3131-96.

Xà gồ C - Z  mạ kẽm theo tiêu chuẩn JIS G3302, ASTM 1397.

Xà gồ hộp, xà gồ ống đen và mạ kẽm từ loại nhỏ cho tới loại lớn theo tiêu chuẩn Nhật Bản, Việt Nam....

* Thép hình U-I-V-H đa dạng về quy cách và độ dày, từ hàng trong nước cho tới hàng nhập khẩu.

Tôn đổ sàn deck sóng cao 50mm - 75mm  - 80mm chuyên dùng cho thi công đổ sàn kho nhà xưởng, nhà để xe....giúp tiết kiện chi phí và giảm độ nặng cho công trình.

* Tôn cách nhiệt PU, cách nhiệt PE giúp giảm tiếng ổn và chống nóng hiệu quả.

Tôn lấy sáng dùng để lấy ánh sáng tự nhiên giúp tiết kiện điện năng.

Tôn lợp cán 5 sóng vuông, 7 sóng vuông, 9 sóng vuông, Kliplok cắt theo chiều dài, khổ độ tùy từng công trình.

Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các phụ kiện liên quan tới nhà thép tiền chế....

Với phương châm " Uy tín - giá cả hợp lý - phục vụ tốt nhất". Đến với với công ty chúng tôi Quý Khách sẽ có được đầy đủ thông tin về sản phẩm và sự hài lòng nhất.

BẢNG BÁO GIÁ TÔN LỢP THÁNG 07 - 2016 HÔM NAY

LIÊN HỆ : 0944.939.990  - 0937.200.999 - 0909.077.234 - 0932.010.456 - 0936.000.888 

GIÁ TÔN KẼM GIÁ TÔN LẠNH KHÔNG MÀU
9 sóng vuông - sóng tròn - sóng lafông - {sóng ngói (+10.000đ/m)}
Độ dày 
(Đo thực tế)
 Trọng lượng 
(Kg/m) 
 Đơn giá 
(Khổ 1.07m) 
Độ dày 
(Đo thực tế)
 Trọng lượng 
(Kg/m) 
 Đơn giá 
(Khổ 1.07m) 
2 dem 50              2.00      40,000 2 dem 80                  2.40               50,000
3 dem 30              3.00      49,000 3 dem 00                  2.60               52,000
3 dem 60              3.30      55,000 3 dem 20                  2.80               55,000
4 dem 00              3.65      58,000 3 dem 30                  3.05               59,000
GIÁ TÔN MÀU ĐÔNG Á 3 dem 50                  3.20               60,000
4 dem 00              3.35      71,500 3 dem 70                  3.35               64,000
4 dem 50              3.90      79,000 4 dem 00                  3.55               66,000
5 dem 00              4.30    88,500 4 dem 50                  4.05               75,000
      5 dem 00                  4.40               84,000
GIÁ TÔN LẠNH MÀU VIỆT NHẬT
9 sóng vuông - sóng tròn - sóng lafông - {sóng ngói (+10.000đ/m)}
2 dem 60              2.10      46,000 3 dem 80                  3.15                  60,000       
3 dem 00              2.40      52,000 4 dem 00                  3.30               65,000
3 dem 20              2.80      55,000 4 dem 20                  3.60               67,000
3 dem 50              3.00      56,500 4 dem 50                  3.90               71,000
      5 dem 00                  4.35               79,000
GIÁ TÔN MÀU HOA SEN CHI PHÍ GIA CÔNG (ko bao gồm VAT)
4 dem 00              3.60       79,000 Chấn máng  m                 5,000
4 dem 50              4.10    87,000 Chấn vòm  m                 5,000
5 dem 00              4.50     94,500 Chấn diềm  m                 5,000
Vít tôn 4 phân  bịch 200c      78,000 Úp nóc  m                 3,000
Vít tôn 5 phân  bịch 200c      80,000  tôn nhựa  m                 41,000
GIA CÔNG ĐỔ/DÁN PU/PE - OPP CÁCH NHIỆT
Đổ PU 18-20ly  m       61,000 Dán PE-OPP 5ly  m                20,000
Dán PE-OPP 3ly  m       17,000 Dán PE-OPP 10ly  m                27,000

BẢNG GIÁ THÉP HỘP KẼM THÁNG 07 - 2016 HÔM NAY
 ( Độ dày quy cách lớn hơn vui lòng liên hệ trực tiếp )
LIÊN HỆ :  0944.939.990  - 0937.200.999 - 0909.077.234 - 0932.010.456 - 0936.000.888

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ  QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
0 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Thép hộp vuông mạ kẽm
1 □ 10*20         0.80 cây 6m       39,000 □ 12*12           0.80 cây 6m         32,000 
2         1.00 cây 6m       45,000 □ 14*14           0.70 cây 6m        24,000
3 □ 10*29         0.80 cây 6m       48.000           0.80 cây 6m        27,000
4         1.00 cây 6m       62.000           0.90 cây 6m        30,000
5 □ 13*26         0.70 cây 6m       35,000           1.00 cây 6m        34,000
6         0.80 cây 6m       37,000           1.20 cây 6m        40,000
7         0.90 cây 6m       41,000           1.40 cây 6m        56,000
8         1.00 cây 6m       43,000 □ 16*16           0.80 cây 6m        31,000
9         1.10 cây 6m       46,000           0.90 cây 6m        35,500
10         1.20 cây 6m       49,000           1.00 cây 6m        39,500
11 □ 20*40         0.80 cây 6m       57,000           1.10 cây 6m        43,500
12         0.90 cây 6m       62,000           1.20 cây 6m        47,500
13         1.00 cây 6m       67,000           1.40 cây 6m        58,000
14         1.10 cây 6m       74,500 □ 20*20           0.70 cây 6m        35,000
15         1.20 cây 6m       81,000           0.80 cây 6m        36,000
16         1.40 cây 6m       97,000           0.90 cây 6m        41,500
17         1.70 cây 6m     119,000           1.00 cây 6m        44,000
18 □ 25*50         0.80 cây 6m       73,500           1.10 cây 6m        48,500
19         0.90 cây 6m       76,500           1.20 cây 6m        54,000
20         1.00 cây 6m       84,500           1.40 cây 6m        63,500
21         1.10 cây 6m     93,500 □ 25*25           0.70 cây 6m        39,000
22         1.20 cây 6m     103,000           0.80 cây 6m        45,000
23         1.40 cây 6m     122,000           0.90 cây 6m        50,000
24         1.70 cây 6m     149,500           1.00 cây 6m        56,000
25         2.00 cây 6m     176,000           1.10 cây 6m        60,000
26 □ 30*60         0.80 cây 6m       88,000           1.20 cây 6m        67,000
27         0.90 cây 6m     93,000           1.40 cây 6m        80,500
28         1.00 cây 6m     103,000           1.70 cây 6m      100,000
29         1.10 cây 6m     113,500 □ 30*30           0.80 cây 6m        56,000
30         1.20 cây 6m     124,500           0.90 cây 6m        61,000
31         1.40 cây 6m     145,500           1.00 cây 6m        67,000
32         1.80 cây 6m     187,000           1.10 cây 6m        73,500
33         2.00 cây 6m     245,000           1.20 cây 6m        80,500
34         2.50 cây 6m     294,500           1.40 cây 6m      93,500
35 □ 40*80         1.00 cây 6m     138,500           1.70 cây 6m      123,000
36         1.10 cây 6m     151,500           1.80 cây 6m      129,500
37         1.20 cây 6m     166,500           2.00 cây 6m      155,000
38         1.40 cây 6m     294,500 □ 40*40           1.00 cây 6m      93,000
39         1.70 cây 6m     242,000           1.10 cây 6m      102,000
40         1.80 cây 6m     253,000           1.20 cây 6m      109,500
41         2.00 cây 6m     303,000           1.40 cây 6m      129,000
42         2.50 cây 6m     385,000           1.70 cây 6m      159,000
43 □ 50*100         1.10 cây 6m     192,500           1.80 cây 6m      168,500
44         1.20 cây 6m     211,500           2.00 cây 6m      205,500
45         1.40 cây 6m     245,500           2.50 cây 6m      251,000
46         1.70 cây 6m     304,500 □ 50*50           1.00 cây 6m      
47         1.80 cây 6m     319,500           1.10 cây 6m      129.000
48         2.00 cây 6m     381,500           1.20 cây 6m      138.000
49         2.50 cây 6m     481,500           1.40 cây 6m      160,000
50         3.00 cây 6m     587,000           1.70 cây 6m      206,500
51 □ 60*120         1.40 cây 6m     313,500           1.80 cây 6m      216,500
52         1.70 cây 6m     390,500           2.00 cây 6m      256,000
53         1.80 cây 6m     403,500           2.50 cây 6m      315,500
54         2.00 cây 6m     454,000           3.00 cây 6m      380,500
55         2.50 cây 6m     581,000 □ 38*38           1.00 cây 6m        97,000
56         3.00 cây 6m     710,000           1.40 cây 6m      134,000
Độ dày, quy cách lớn vui lòng liên hệ : 0944.939.990 MR.TUẤN

BẢNG GIÁ THÉP HỘP ĐEN THÁNG 07 - 2016 HÔM NAY
 ( Độ dày quy cách lớn hơn vui lòng liên hệ trực tiếp )
LIÊN HỆ :  0944.939.990  - 0937.200.999 - 0909.077.234 - 0932.010.456 - 0936.000.888

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ  QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
0 Thép hộp chữ nhật đen Thép hộp vuông đen
1 □ 10*20         0.80 cây 6m       29,500 □ 12*12           0.80 cây 6m        
2 □ 13*26         0.60 cây 6m       27,000            0.90 cây 6m        32,000
3         0.70 cây 6m       31,000 □ 14*14           0.60 cây 6m        20,000
4         0.80 cây 6m       33,000           0.70 cây 6m        22,000
5         0.90 cây 6m       38,000           0.80 cây 6m        24,000
6         1.00 cây 6m       42,000           0.90 cây 6m        27,000
7         1.20 cây 6m       52,000           1.00 cây 6m        31,500
8         1.40 cây 6m       61,000           1.10 cây 6m        33,500
9 □ 20*40         0.70 cây 6m       50,000           1.20 cây 6m        36,500
10         0.80 cây 6m       53,000 □ 16*16           0.70 cây 6m        
11         0.90 cây 6m       57,000           0.80 cây 6m        28,000
12         1.00 cây 6m       59,500           0.90 cây 6m       31,000
13         1.10 cây 6m       61,000           1.00 cây 6m       35,000
14         1.20 cây 6m       65,500           1.10 cây 6m       38,000
15         1.40 cây 6m       75,500           1.20 cây 6m       43,000
16 □ 25*50         0.80 cây 6m       64,000 □ 20*20           0.60 cây 6m        
17         0.90 cây 6m       67,000           0.70 cây 6m        31,000
18         1.00 cây 6m       73,000           0.80 cây 6m        33,000
19         1.10 cây 6m       75,000           0.90 cây 6m        37,500
20         1.20 cây 6m       83,500           1.00 cây 6m        41,500
21         1.40 cây 6m     95,000           1.10 cây 6m        45,000
22         1.70 cây 6m     126,000           1.20 cây 6m        49,500
23 □ 30*60         0.80 cây 6m       75,000           1.40 cây 6m        57,000
24         0.90 cây 6m       82,000 □ 25*25           0.70 cây 6m        
25         1.00 cây 6m       88,000           0.80 cây 6m        42,000
26         1.10 cây 6m     91,000           0.90 cây 6m        47,000
27         1.20 cây 6m     100,000           1.00 cây 6m        49,000
28         1.40 cây 6m     124,000           1.10 cây 6m        51,000
29         1.70 cây 6m     157,500           1.20 cây 6m        56,000
30         1.80 cây 6m     167,000           1.40 cây 6m        66,500
31         2.00 cây 6m     192,500           1.70 cây 6m        85,500
32         2.50 cây 6m     240,000 □ 30*30           0.70 cây 6m        
33 □ 40*80         1.00 cây 6m     121,000           0.80 cây 6m        51,000
34         1.10 cây 6m     126,000           0.90 cây 6m        56,000
35         1.20 cây 6m     135,000           1.00 cây 6m        58,000
36         1.40 cây 6m     165,000           1.10 cây 6m        60,000
37         1.80 cây 6m     208,000           1.20 cây 6m        65,000
38         2.00 cây 6m     251,500           1.40 cây 6m        78,000
39         2.50 cây 6m     321,500           1.70 cây 6m      100,500
40 □ 50*100         1.20 cây 6m     175,000           1.80 cây 6m      111,000
41         1.40 cây 6m     205,000 □ 40*40           0.80 cây 6m  
42         1.70 cây 6m     255,000           0.90 cây 6m        77,000
43         1.80 cây 6m     272,000           1.00 cây 6m        81,000
44         2.00 cây 6m     323,000           1.10 cây 6m        83,000
45         2.50 cây 6m     401,500           1.20 cây 6m      88,500
46         2.90 cây 6m     463,500           1.40 cây 6m      108,500
47         3.00 cây 6m     479,000           1.70 cây 6m      140,000
48 □ 60*120         1.40 cây 6m     280,000           2.00 cây 6m      167,000
49         1.70 cây 6m     339,000           2.50 cây 6m      213,500
50         2.00 cây 6m     397,500 □  50*50           1.00 cây 6m      108,500
51         2.50 cây 6m     494,000           1.10 cây 6m      114,000
52         3.00 cây 6m     600,500           1.20 cây 6m      120,000
53 □ 30*90         1.20 cây 6m     183,000           1.40 cây 6m      140,000
54 □ 70*140         1.40 cây 6m      223,000            1.80 cây 6m      170,500
55         1.80 cây 6m     261,000            2.00 cây 6m      213,000
56         1.70 cây 6m             2.50 cây 6m      263,000
57         2.00 cây 6m   □ 38*38           1.40 cây 6m      112,500
58         2.50 cây 6m   □ 90*90           1.40 cây 6m       345,000 
Độ dày, quy cách lớn vui lòng goi : 0944.939.990 Mr.Tuấn

BẢNG GÍA XÀ GỒ C MẠ KẼM THÁNG 07 - 2016 HÔM NAY
 ( Độ dày quy cách lớn hơn vui lòng liên hệ trực tiếp )
LIÊN HỆ :  0944.939.990  - 0937.200.999 - 0909.077.234 - 0932.010.456 - 0936.000.888

STT QUY CÁCH ĐVT ĐỘ DÀY LY
 1.5Ly   1.8Ly   2.0Ly   2.4Ly 
1 C40*80 M       26,000         31,000          34,000  38.000
2 C50*100 M       32,000         37,000          41,000        57,500
3 C50*125 M       35,500         31,500          45,000        56,500
4 C50*150 M       41,000         47,000          51,000        62,000
5 C30*180 M       40,500         46,000          51,000        62,500
6 C30*200 M       44,500         51,500          56,500        71,000
7 C50*180 M       44,500         51,500          56,500        72,500
8 C50*200 M       47,000         54,000          60,000        76,000
9 C50*250 M  73.000 (2ly)  99.000(2,4ly)          117.000(3ly)  - 
10 C65*150 M       47,000         54,000          59,000        75,000
11 C65*180 M       50,500         59,000          65,500        78,500
12 C65*200 M       53.000     62.000              69,000        83,500
13 C65*250 M  -   117.000(3ly)          73,500      99,500
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0944.939.990 Mr.Tuấn

 

BẢNG GIÁ XÀ GỒ C THÉP ĐEN THÁNG 07 - 2016 HÔM NAY
 ( Độ dày quy cách lớn hơn vui lòng liên hệ trực tiếp )
LIÊN HỆ :  0944.939.990  - 0937.200.999 - 0909.077.234 - 0932.010.456 - 0936.000.888

STT QUY CÁCH ĐVT ĐỘ DÀY
 1.5Ly   1.8Ly   2.0Ly   2.4Ly   Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0944939990
1 C40*80 M  25.000  27.000          28,000  - 
2 C50*100 M  31.000 

        34,000

         37,000  46.000
3 C50*125 M  32.000         35,000          39,000        44,000
4 C50*150 M  39.000         43,000          50,000        55,500
5 C50*180 M  -          44,000          48,500        56,000
6 C50*200 M  -          46,000          51,500        60,500
7 C50*250 M  -   -           62,500         75.000 
8 C65*250 M  -   -           66,000        79,500

 


BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ Z CẠNH ĐỦ MẠ KẼM THÁNG 07/2016
STT QUY CÁCH ĐVT                                                    ĐỘ DÀY
 1.5Ly   1.8Ly   2.0Ly   2.4Ly   2.9Ly 
1 Z 120*52*58 M       44,500         51,500          56,500        71,000           86,500
2 Z 120*55*55 M       44,500         51,500          56,500        71,000           86,500
3 Z 150*52*58 M       48,500         56,500          62,500        81,500  
4 Z 150*55*55 M       48,500         56,500          62,500        81,500  
5 Z 150*62*68 M       52,000         60,000          66,000        85,000         113,000
6 Z 150*65*65 M       52,000         60,000          66,000        85,000  
7 Z 180*62*68 M       55,500         66,000          73,500        88,500  
8 Z 180*65*65 M       55,500         66,000          73,500        88,500  
9 Z 180*72*78 M       59,000         69,500          78,000        95,500  
10 Z 180*75*75 M       59,000         69,500          78,000        95,500  
11 Z 200*62*68 M       59,000         69,500          78,000        95,500  
12 Z 200*65*65 M       59,000         69,500          78,000        95,500  
13 Z 200*72*78 M              84,000    
14 Z 200*75*75 M              84,000    
15 Z 250*62*68 M              88,500      108,500         131,000
16 Z 250*65*65 M                          LIÊN HỆ : 0944.939.990 MR.TUẤN
17 Z 300*92*98 M
18 Z 400*150*150 M  

 


BẢNG BÁO GIÁ LƯỚI B40 MẠ KẼM 01/07/2016 

STT Ô LƯỚI ĐVT  ĐƠN GIÁ/KHỔ LƯỚI 
 1M   1M2   1M5   1M8   2M   2M4 
  Lưới B40 mạ kẽm dày 3.0ly
1                                       
2 65 M dài       25,000       29,000      36,000       46,000      53,500        65,500
3 56 M dài       37,500       45,500      57,500       69,500      77,000        93,000
4                             
5 Lưới B40 mạ kẽm dày 3.5ly
6                                             
7 65 M dài       31,000       38,500      48,500       58,000      64,500        75,500
8 56 M dài       52,000       63,000      79,500       96,000    107,000      129,000
9                                 
Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0944.939.990
  

 BẢNG BÁO GIÁ LƯỚI B40 BỌC NHỰA 01/07/2016 
 
STT Ô LƯỚI ĐVT                                            ĐƠN GIÁ/KHỔ LƯỚI 
 1M   1M2   1M5   1M8   2M   2M4 
                                                           Lưới B40 mạ kẽm dày 3.8ly
1 70 M dài       52,000       63,500      80,500     97,000    107,500      130,000
2 65 M dài       55,500       67,500      84,000     102,000    113,500      136,500
3 56 M dài       70,000       84,000    103,500     124,500    138,500      167,500
4 40 M dài     142,000     172,500    215,500     259,500    288,000      346,000
                                            Độ dày, quy cách khác vui lòng liên hệ : 0944.939.990

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG ĐEN 01/07/2016 

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
1 Ø 21                    0.80 cây 6m                           31,000
2                    0.90 cây 6m                           34,500
3                    1.00 cây 6m                           37,500
4                    1.10 cây 6m                           41,000
5                    1.20 cây 6m                           44,500
6                    1.40 cây 6m                           51,500
7                    1.80 cây 6m                           64,500
8 Ø 27                    0.90 cây 6m                           43,500
9                    1.00 cây 6m                           48,000
10                    1.10 cây 6m                           52,500
11                    1.20 cây 6m                           57,500
12                    1.40 cây 6m                           66,000
13                    1.70 cây 6m                           79,500
14                    1.80 cây 6m                           84,000
15 Ø 34                    0.90 cây 6m                           55,500
16                    1.00 cây 6m                           60,000
17                    1.10 cây 6m                           66,000
18                    1.20 cây 6m                           72,000
19                    1.40 cây 6m                           83,000
20                    1.50 cây 6m                           89,000
21                    1.70 cây 6m                         100,000
22                    1.80 cây 6m                         105,500
23 Ø 42                    0.90 cây 6m                           68,500
24                    1.00 cây 6m                           74,500
25                    1.10 cây 6m                           82,000
26                    1.20 cây 6m                           89,500
27                    1.40 cây 6m                         100,000
28                    1.70 cây 6m                         120,500
29                    2.00 cây 6m                         140,500
30                    2.50 cây 6m                         175,000
31                    3.00 cây 6m                         215,500
32                    3.20 cây 6m                         228,500
33 Ø 49                    1.10 cây 6m                           93,500
34                    1.20 cây 6m                         101,500
35                    1.40 cây 6m                         118,500
36                    1.70 cây 6m                         141,500
37                    1.80 cây 6m                         151,000
38                    2.00 cây 6m                         168,500
39                    2.50 cây 6m                         208,000
40                    3.20 cây 6m                         274,500
41 Ø 60                    1.10 cây 6m                         116,000
42                    1.20 cây 6m                         125,500
43                    1.40 cây 6m                         145,500
44                    1.50 cây 6m                         155,500
45                    1.70 cây 6m                         177,000
46                    1.80 cây 6m                         187,000
47                    2.00 cây 6m                         207,500
48                    2.50 cây 6m                         257,000
49                    3.00 cây 6m                         314,500
50 Ø 76                    1.10 cây 6m                         148,500
51                    1.20 cây 6m                         160,500
52                    1.40 cây 6m                         187,000
53                    1.70 cây 6m                         226,000
54                    2.00 cây 6m                         264,000
55                    2.50 cây 6m                         328,500
56                    3.00 cây 6m                         395,000
57 Ø 90                    1.20 cây 6m                         199,500
58                    1.40 cây 6m                         224,000
59                    1.70 cây 6m                         271,000
60                    2.00 cây 6m                         318,000
61                    2.50 cây 6m                         395,000
62                    2.90 cây 6m                         460,500
63                    3.00 cây 6m                         475,500
64                    3.20 cây 6m                         506,000
65 Ø 114                    1.40 cây 6m                         289,500
66                    1.70 cây 6m                         351,000
67                    2.00 cây 6m                         412,000
68                    2.50 cây 6m                         512,500
69                    2.90 cây 6m                         603,000
70                    3.00 cây 6m                         623,500
71                    3.20 cây 6m                         663,500
72                    3.80 cây 6m                         783,500
73                    3.90 cây 6m                         810,500
Độ dày, quy cách lớn vui lòng liên hệ : 0944.939.990

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM 01/07/2016

STT QUY CÁCH  ĐỘ DÀY  ĐVT  ĐƠN GIÁ 
1 Ø 21                    0.80 cây 6m                           36,000
2                    0.90 cây 6m                           40,500
3                    1.00 cây 6m                           44,500
4                    1.10 cây 6m                           47,500
5                    1.20 cây 6m                           51,500
6                    1.40 cây 6m                           60,000
7                    1.80 cây 6m                           75,000
8 Ø 27                    0.90 cây 6m                           51,500
9                    1.00 cây 6m                           56,500
10                    1.10 cây 6m                           61,500
11                    1.20 cây 6m                           67,000
12                    1.40 cây 6m                           77,500
13                    1.70 cây 6m                           93,000
14                    1.80 cây 6m                           98,000
15                    2.00 cây 6m                         108,000
16                    2.50 cây 6m                         134,500
17 Ø 34                    0.90 cây 6m                           64,000
18                    1.00 cây 6m                           69,500
19                    1.10 cây 6m                           76,500
20                    1.20 cây 6m                           83,000
21                    1.40 cây 6m                           96,500
22                    1.70 cây 6m                         112,500
23                    1.80 cây 6m                         119,000
24                    2.00 cây 6m                         131,500
25                    2.50 cây 6m                         165,500
26 Ø 42                    0.90 cây 6m                           80,000
27                    1.00 cây 6m                           87,000
28                    1.10 cây 6m                           95,500
29                    1.20 cây 6m                         100,500
30                    1.40 cây 6m                         116,500
31                    1.70 cây 6m                         140,500
32                    1.80 cây 6m                         148,500
33                    2.00 cây 6m                         164,000
34                    2.50 cây 6m                         206,000
35 Ø 49                    1.00 cây 6m                           99,500
36                    1.10 cây 6m                         109,000
37                    1.20 cây 6m                         118,500
38                    1.40 cây 6m                         138,000
39                    1.70 cây 6m                         164,000
40                    1.80 cây 6m                         179,000
41                    2.00 cây 6m                         193,000
42                    2.50 cây 6m                         249,000
43                    3.00 cây 6m                         296,500
44 Ø 60                    1.10 cây 6m                         136,000
45                    1.20 cây 6m                         147,000
46                    1.40 cây 6m                         169,500
47                    1.70 cây 6m                         204,500
48                    2.00 cây 6m                         240,000
49                    2.50 cây 6m                         299,500
50                    3.00 cây 6m                         374,000
51 Ø 76                    1.10 cây 6m                         173,000
52                    1.20 cây 6m                         188,500
53                    1.40 cây 6m                         218,000
54                    1.70 cây 6m                         263,500
55                    2.00 cây 6m                         308,500
56                    2.50 cây 6m                         396,000
57                    3.00 cây 6m                         478,500
58 Ø 90                    1.20 cây 6m                         227,500
59                    1.40 cây 6m                         256,500
60                    1.70 cây 6m                         310,500
61                    1.80 cây 6m                         328,500
62                    2.00 cây 6m                         364,000
63                    2.50 cây 6m                         467,500
64                    3.00 cây 6m                         574,000
65 Ø 114                    1.40 cây 6m                         341,500
66                    1.70 cây 6m                         410,500
67                    2.00 cây 6m                         491,000
68                    2.50 cây 6m                         611,000
69                    3.00 cây 6m                         746,500
Độ dày, quy cách lớn vui lòng liên hệ : 0944.939.990 anh Tuấn

CHÍNH SÁCH CHUNG :

-  Đơn giá đã bao gồm thuế VAT, đã bao gồm chi phí vận chuyển toàn TPHCM số lượng 3 tấn trong tphcm
- Giao hàng tận công trình trong thành phố
- Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép
- Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
- Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
- Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất
* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng

ĐỊA ĐIỂM GIAO HÀNG MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN : QUẬN  THỦ ĐỨC | TÂN BÌNH |TÂN PHÚ | BÌNH THẠNH | BÌNH CHÁNH |  CỦ CHI| HÓC MÔN |GÒ VẤP| NHÀ BÈ| QUẬN 1| QUẬN 2| QUẬN 3| QUẬN 4| QUẬN 5| QUẬN 6| QUẬN 7| QUẬN 8 | QUẬN 9 | QUẬN 10|  QUẬN 11| QUẬN 12. 
CÔNG TY CÓ NHIỀU CHI NHÁNH Ở CÁC TỈNH NHƯ : BÌNH DƯƠNG | LONG AN | TÂY NINH | BÌNH THUẬN | NHA TRANG| PHAN THIẾT|BẾN TRE| AN GIANG| VŨNG TÀU | ĐỒNG THÁP |BÌNH PHƯỚC|CÀ MAU |CẦN THƠ|SÓC TRĂNG| ĐỒNG NAI..

Templates Joomla 1.5

Kinh doanh 1
Kinh doanh 2
Kinh doanh 3
Hotline:
0944 939 990