Giới Hạn Chảy Của Thép SS400, CT3, C45 – Bảng Tra Đầy Đủ

Cùng Tôn Thép MTP tìm hiểu giới hạn độ chảy của thép
Cùng Tôn Thép MTP tìm hiểu giới hạn độ chảy của thép

Thép là một hợp kim quan trọng được hình thành bởi sự kết hợp của sắt, cacbon và một số nguyên tố hóa học khác theo tỷ lệ hợp lý, với hàm lượng cacbon không vượt quá 2%. Thép có những tính chất và đặc điểm về độ cứng, cường độ chịu lực, tính dẻo, khả năng đàn hồi, giới hạn chảy của thép tương đối tốt làm cho nó trở thành vật liệu quan trọng và không thể thay thế trong sản xuất bu lông ốc vít, thanh ty ren, và nhiều ứng dụng khác trong ngành xây dựng, cơ khí và các ngành kỹ thuật khác.

Trong đó, tính chất quan trọng nhất là giới hạn chảy của thép, nó quyết định đến độ bền và độ dẻo của sản phẩm thép khi sử dụng trong thực tế. Vậy, giới hạn chảy của thép SS400, CT3, C45 và các loại thép thông dụng như thế nào? Cùng Tôn Thép MTP tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Khái niệm giới hạn chảy

Giới hạn chảy là ứng suất mà kim loại đạt được khi chảy (tức là khi chiều dài kim loại tăng mà tải trọng không đổi), tương ứng với mức biến dạng dư không vượt quá 0,2%. Hay giới hạn chảy là lực tác động (thường là nhiệt độ) làm cho kim loại bị biến dạng đàn hồi và không thể trở về hình dạng ban đầu. Đối với các vật liệu có tính giòn cao, giới hạn chảy thường gần bằng với độ bền vật liệu.

Giới hạn chảy là ứng suất mà kim loại đạt được khi chảy
Giới hạn chảy là ứng suất mà kim loại đạt được khi chảy

Giới hạn chảy của thép là gì?

Theo định nghĩa trên, giới hạn chảy của thép được hiểu là mức lực tác động mà khi vượt qua, thép sẽ bị biến dạng đàn hồi và không thể trở về hình dạng ban đầu. Hãy cùng Tôn Thép MTP tìm hiểu thêm về giới hạn chảy của thép phía dưới đây.

1/ Giới hạn chảy của thép có ý nghĩa ra sao?

Giới hạn chảy của thép là một thông số quan trọng trong sản xuất và ứng dụng các vật liệu xây dựng. Chúng cho biết khả năng của thép chịu tải trọng mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Giới hạn chảy ảnh hưởng đến tính dẻo và đàn hồi của thép, và được sử dụng để điều chỉnh độ bền dẻo của vật liệu. Trong giới hạn chảy, kỹ thuật kết cấu của thép quyết định cơ chế phá hủy mềm từ từ của vật liệu. Việc hiểu và sử dụng giới hạn chảy giúp đảm bảo chọn lựa và sử dụng thép phù hợp cho các công trình và sản phẩm kỹ thuật.

Giới hạn chảy của thép là một thông số quan trọng trong sản xuất
Giới hạn chảy của thép là một thông số quan trọng trong sản xuất

2/ Các yếu tố quyết định đến độ chảy của thép

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giới hạn chảy của thép, có thể là do hàm lượng carbon hoặc tỷ lệ các nguyên tố khác, cũng có thể là do tác động của nhiệt độ. Mỗi yếu tố sẽ ảnh hưởng đến giới hạn chảy khác nhau của từng loại thép. 

Dựa vào hàm lượng carbon:

  • Thép có hàm lượng carbon thấp: dưới 0,25%
  • Thép có hàm lượng carbon trung bình: từ 0,25 đến 0,6%
  • Thép có hàm lượng carbon cao: từ 0,6 đến 2%

Dựa vào hàm lượng các nguyên tố khác:

Hàm lượng một số nguyên tố khác có trong thành phần cấu tạo của thép cũng ảnh hưởng đến tính chất của thép. Ví dụ như:

  • Thép hợp kim thấp: tổng hàm lượng các nguyên tố khác dưới 2,5%
  • Thép hợp kim trung bình: tổng hàm lượng các nguyên tố khác từ 2,5 đến 10%
  • Thép hợp kim cao: tổng hàm lượng các nguyên tố khác trên 10%

Theo tác động của nhiệt độ:

Mỗi tầng nhiệt độ, mỗi loại thép sẽ có giới hạn chảy khác nhau: 

  • Thép giòn: ở khoảng 45°C
  • Thép dẻo: ở khoảng 10°C
  • Thép có tính dẻo cao: từ 500 đến 600°C, cường độ thép giảm

3/ Một số ký hiệu bảng tra giới hạn chảy của thép

Trong ngành sản xuất, giới hạn chảy là giá trị ứng suất mà thép chịu được trước khi bị biến dạng đàn hồi (chiều dài tăng nhưng trọng lượng không đổi) và không thể trở lại hình dạng ban đầu. Đối với những người thiết kế, công thức và ký hiệu giới hạn chảy của thép là rất quan trọng, giúp họ tính toán và đánh giá chính xác độ bền và tính dẻo của công trình. Dưới đây là công thức tính giới hạn chảy của thép.

Ký hiệu của giới hạn chảy là σc

Công thức của giới hạn chảy: σc = Pc/F0 (kG/cm2)

Trong đó:

  • P: tải trọng
  • F0: diện tích tiết diện ban đầu

Tham khảo bảng báo giá thép tấm mới nhất cập nhật 07/2024

Bảng tra giới hạn chảy của thép

Bảng tra giới hạn chảy của thép
Bảng tra giới hạn chảy của thép

Bảng tra giới hạn chảy của thép đóng vai trò vô cùng quan trọng trong ngành xây dựng và kỹ thuật. Thông qua bảng tra, người sử dụng có thể biết chính xác giá trị giới hạn chảy của từng loại thép, giúp họ kiểm soát và điều chỉnh công trình một cách chính xác và đáng tin cậy. Hãy cùng Tôn thép MTP tìm hiểu ngay thông tin dưới đây để biết thêm chi tiết.

1/ Thép nóng chảy ở nhiệt độ bao nhiêu?

Sắt thép ban đầu là một kim loại khá mềm, tuy nhiên, nó cần phải kết hợp với carbon và hàm lượng từ 0,002% đến 2,1% để tạo thành thép. Qua quá trình này, thép có độ cứng gấp 1000 lần so với sắt. Với độ cứng và độ dẻo chịu lực tốt, thép là nguyên liệu được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, chiếm tỷ lệ 95% so với tổng lượng kim loại được sử dụng trong ngành. Nhiệt độ nóng chảy của thép là 1.811K (1.538 °C; 2.800 °F). Theo bảng tuần hoàn hóa học, sắt thép thuộc nhóm VIIB và chu kỳ 4, với số nguyên tử là 26.

2/ Bảng tra giới hạn chảy của các loại thép phổ biến

Bảng tra giới hạn chảy của các loại thép phổ biến
Bảng tra giới hạn chảy của các loại thép phổ biến

3/ Bảng tra cơ tính nhóm thép cốt 

Bảng tra cơ tính nhóm thép cốt
Bảng tra cơ tính nhóm thép cốt

4/ Bảng tra giới hạn chảy một số loại thép khác

Giới hạn chảy của thép SS400, CT3, C45 và inox

Trên thị trường hiện nay, có sự đa dạng về loại thép như thép SS400, thép CT3, thép C45,… Mỗi loại thép này có những ứng dụng đặc thù và tuân theo các tiêu chuẩn khác nhau, bên cạnh đó cũng có giới hạn chảy riêng. Để nắm vững và sử dụng hiệu quả các loại thép này, rất quan trọng để tìm hiểu các đặc tính và ứng dụng cụ thể của từng loại. Đặc biệt, cần chú ý đến giới hạn chảy của thép. Hãy cùng Tôn Thép MTP tìm hiểu ngay thông tin bên dưới.

1/ Giới hạn chảy của thép ss400

Thép SS400 là một loại thép hợp kim có thành phần chủ yếu là cacbon và sắt, cùng với các nguyên tố khác như photpho, crom, silic và mangan. Thép SS400 rất phổ biến trong ngành công nghiệp nặng và thường được sử dụng để chế tạo khuôn mẫu và các chi tiết máy.

Khi sử dụng thép SS400, người dùng thường quan tâm đến giới hạn chảy của nó. Giới hạn chảy có liên quan đến độ dày của vật liệu. Cụ thể, giới hạn chảy của thép SS400 là:

  • Khi độ dày ≤ 16mm, giới hạn chảy ≥ 245 MPa
  • Khi độ dày từ 16-40mm, giới hạn chảy ≥ 235 MPa

2/ Giới hạn chảy của thép CT3

Thép CT3 là loại thép có hàm lượng carbon dưới 2%. Mác thép CT3 thuộc nhóm C và tuân theo các tiêu chuẩn cao. Loại thép này có ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, gia công kim loại và sản xuất chi tiết máy.

Thép CT3 có giới hạn chảy phụ thuộc vào độ dày của nó và có các giá trị sau:

  • Giới hạn chảy của thép CT3 ≥ 345 MPa khi độ dày ≤ 17mm.
  • Giới hạn chảy của thép CT3 ≥ 135 MPa khi độ dày từ 20– 40mm.

3/ Giới hạn chảy của thép C45

Thép C45 có hàm lượng carbon tương đối cao. Loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong làm khuôn mẫu và chi tiết máy có trọng tải cao như bulong, giàn giáo, và nhiều ứng dụng khác.

Để đảm bảo công trình xây dựng chất lượng, việc nắm bắt thông tin về giới hạn chảy của thép C45 là rất quan trọng. Dưới đây là giới hạn chảy của thép C45:

  • Giới hạn chảy của thép C45 ≥ 360 MPa khi độ dày ≤ 15mm.
  • Giới hạn chảy của thép C45 ≥ 150 MPa khi độ dày từ 25– 45mm.

4/ Giới hạn chảy của thép không gỉ (inox)

Thép không gỉ (inox) là một loại thép đặc biệt được sử dụng trong ngành đúc kim, ngành kim khí, và luyện kim. Tuy nhiên, inox có nhiều loại khác nhau, và mỗi loại sẽ có nhiệt độ nóng chảy riêng. Dưới đây là nhiệt độ nóng chảy của một số loại thép không gỉ phổ biến:

Liên hệ ngay Tôn Thép MTP để nhận ngay 5% ưu đãi
Liên hệ ngay Tôn Thép MTP để nhận ngay 5% ưu đãi
  • Thép không gỉ (inox 201): Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1400-1450°C (2552-2642°F).
  • Thép không gỉ (inox 304): Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1400-1450°C (2552-2642°F).
  • Thép không gỉ (inox 316): Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1375-1400°C (2507-2552°F).
  • Thép không gỉ (inox 430): Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1425-1510°C (2597-2750°F).
  • Thép không gỉ (inox 434): Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1426-1510°C (2600-2750°F).
  • Thép không gỉ (inox 420): Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1450-1510°C (2642-2750°F).
  • Thép không gỉ (inox 410): Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1480-1510°C (2696-2786°F).

Trong ngành công nghiệp và xây dựng, hiểu rõ về các đặc điểm và tính chất của các loại thép là vô cùng quan trọng. Bằng cách tìm hiểu về giới hạn chảy của thép và các thông số khác, quý khách hàng có thể lựa chọn và sử dụng những loại thép phù hợp cho các công trình xây dựng, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong xây dựng và sản xuất. Hãy liên hệ ngay với Tôn Thép MTP để biết thêm thông tin chi tiết và tư vấn hỗ trợ từ nhân viên.

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN, BÁO GIÁ 24/7

CÔNG TY TỔNG KHO TÔN THÉP MTP MIỀN NAM - TÔN THÉP MTP

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi điện Gọi điện Gọi điện
0933.991.222 0902.774.111 0932.181.345 0932.337.337 0789.373.666 0917.02.03.03 0909.601.456